Bản dịch của từ Vertical bar trong tiếng Việt

Vertical bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertical bar(Noun)

vˈɜːtɪkəl bˈɑː
ˈvɝtɪkəɫ ˈbɑr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ