vertical integration
vertical integration (Noun)
Nghĩa 01
Sự sáp nhập hoặc hợp nhất các công ty hoạt động ở các công đoạn khác nhau của quy trình sản xuất một sản phẩm, nhằm giảm chi phí và kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất.
the combining of companies that are involved in different stages of producing a product in order to reduce costs and control all stages of production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sát nhập dọc (vertical integration) là một chiến lược quản lý doanh nghiệp trong đó một công ty mở rộng hoạt động của mình bằng cách mua lại hoặc thiết lập các công ty trong các giai đoạn khác nhau của chuỗi cung ứng. Mục đích chủ yếu là kiểm soát chất lượng, giảm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.