Bản dịch của từ Vertical_integration trong tiếng Việt
Vertical_integration

Vertical_integration (Noun)
Quá trình mua lại và sáp nhập với các công ty khác trong cùng ngành nhưng ở các giai đoạn sản xuất khác nhau.
The process of acquiring and merging with other companies in the same industry but at different stages of production.
Vertical integration helps companies like Tesla control their supply chain effectively.
Tích hợp dọc giúp các công ty như Tesla kiểm soát chuỗi cung ứng hiệu quả.
Many companies do not prefer vertical integration due to high costs involved.
Nhiều công ty không thích tích hợp dọc vì chi phí cao liên quan.
Is vertical integration common in the social media industry today?
Tích hợp dọc có phổ biến trong ngành truyền thông xã hội ngày nay không?
Họ từ
Tích hợp dọc (vertical integration) là một chiến lược quản lý trong đó một công ty mở rộng hoạt động của mình để kiểm soát nhiều hơn các giai đoạn trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến phân phối. Khái niệm này thường được chia thành tích hợp dọc tiến lên (forward integration) và tích hợp dọc lùi (backward integration). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực.
Từ "vertical integration" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "verticalis" có nghĩa là "thẳng đứng" và "integratio" có nghĩa là "sự tích hợp". Trong thế kỷ 20, khái niệm này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế để chỉ chiến lược doanh nghiệp kết hợp các giai đoạn của quy trình sản xuất hoặc phân phối. Sự liên kết này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và kiểm soát chất lượng, phản ánh bản chất của thuật ngữ đối với cấu trúc tổ chức trong ngành công nghiệp hiện đại.
Từ "vertical integration" xuất hiện thường xuyên trong các bài viết học thuật và kinh doanh nhưng ít gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về chiến lược kinh doanh hoặc chuỗi cung ứng. Trong khi đó, trong Reading và Listening, ngữ cảnh có thể liên quan đến các nghiên cứu trường hợp của các công ty lớn. Từ này thường được sử dụng khi phân tích hiệu quả sản xuất hoặc trong các khóa học về quản trị kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp