Bản dịch của từ Very clear trong tiếng Việt

Very clear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very clear(Adjective)

vˈɛri klˈiə
ˈvɛri ˈkɫɪr
01

Trong trẻo, không bị mờ đục hay mơ hồ

It is crystal clear, with no haze or fog whatsoever.

毫无模糊或晦涩,清澈透明

Ví dụ
02

Rõ ràng hoặc hiển nhiên, không thể nhầm lẫn

It's obvious or clear enough not to be mistaken.

显而易见,毫无疑问,一览无遗

Ví dụ
03

Hiểu rõ hoặc mạch lạc

Clear and coherent

清楚明白或连贯

Ví dụ