Bản dịch của từ Very smart trong tiếng Việt

Very smart

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very smart(Adjective)

vˈɛri smˈɑːt
ˈvɛri ˈsmɑrt
01

Cực kỳ thông minh hoặc khéo léo

Extremely intelligent or clever

Ví dụ
02

Có hoặc thể hiện trí thông minh nhanh nhạy hoặc khả năng trí tuệ cao

Having or showing a quick intelligence or a high level of mental ability

Ví dụ
03

Được đánh dấu bằng kỹ năng hoặc sự khéo léo trong thiết kế hoặc thực hiện

Marked by skill or ingenuity in design or execution

Ví dụ