Bản dịch của từ Vesicle trong tiếng Việt
Vesicle

Vesicle (Noun)
Một chỗ phồng chứa không khí (túi khí) trên thực vật, thường thấy ở tảo biển giúp giữ nổi.
An air-filled swelling in a plant, especially a seaweed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vesicle (tiểu thể) là một khối cầu nhỏ, thường được bao quanh bởi màng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm lưu trữ và vận chuyển chất trong tế bào. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.
Vesicle (tiểu thể) là một khối cầu nhỏ, thường được bao quanh bởi màng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm lưu trữ và vận chuyển chất trong tế bào. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.
