vesicle
Noun
vesicle (Noun)
/vˈɛsɪkl̩/
/vˈɛsɪkl̩/
AI
Ví dụ
Vesicle trên đá núi lửa được tạo ra bởi bong bóng khí.The vesicle on the volcanic rock was formed by gas bubbles.
Các nhà khoa học nghiên cứu những vesicle trong đá núi lửa cho mục đích nghiên cứu.Scientists studied the vesicles in the volcanic rocks for research purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chỗ phồng chứa không khí (túi khí) trên thực vật, thường thấy ở tảo biển giúp giữ nổi.
An air-filled swelling in a plant, especially a seaweed.
Ví dụ
Bóng bóng khí trong rong biển.The vesicle on the seaweed was filled with air bubbles.
Bóng khí của cây giúp nó nổi trên mặt nước.The plant's vesicles help it float on the water's surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bóng chứa chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của tế bào.The vesicle contained essential nutrients for the cell's growth.
Hệ thống vận chuyển bóng trong tế bào đảm bảo phân phối chất lượng của các chất.The vesicle transport system in cells ensures proper distribution of substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vesicle (tiểu thể) là một khối cầu nhỏ, thường được bao quanh bởi màng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm lưu trữ và vận chuyển chất trong tế bào. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.