vet
vet (Verb)
Nghĩa 01 · kiểm tra, xem xét (điều gì) một cách kỹ lưỡng và có tính phê phán
kiểm tra, xem xét (điều gì) một cách kỹ lưỡng và có tính phê phán
Make a careful and critical examination of (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vetted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vetted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vetting |
Kết hợp từ của vet (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiểm tra kỹ lưỡng vet thoroughly | Bác sĩ thú y kiểm tra kỹ chân của con chó bị thương. The vet thoroughly examined the injured dog's leg. |
kiểm tra cẩn thận vet carefully | Cô ấy kiểm tra cẩn thận trước khi nhận nuôi một con chó cứu hộ. She vet carefully before adopting a rescue dog. |
tam hoàn toàn vet fully | Cô ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng cho các con chó trước khi nhận nuôi. She vet fully checked the dogs before the adoption. |
vet (Noun)
Nghĩa 01 · Một người từng phục vụ trong quân đội hoặc lực lượng vũ trang; cựu binh.
Một người từng phục vụ trong quân đội hoặc lực lượng vũ trang; cựu binh.
A veteran.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bác sĩ thú y — người chuyên khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho động vật.
Bác sĩ thú y — người chuyên khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho động vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vet | vets |
Kết hợp từ của vet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bác sĩ thú y thực hành practising/practicing vet | Bác sĩ thú y đang hành nghề đã chăm sóc con chó bị thương. The practicing vet treated the injured dog with care. |
bác sĩ thú y chính chief vet | Người trưởng thú y kiểm tra động vật bị ốm ở làng. The chief vet examined the sick animals in the village. |
bác sĩ thú y đủ tiêu chuẩn qualified vet | Bác sĩ thú y có năng lực cung cấp kiểm tra miễn phí cho động vật lạc The qualified vet provided free check-ups for stray animals. |
bác sĩ thú y cấp cứu emergency vet | Bác sĩ thú y cấp cứu chó mèo bị thương nhanh chóng. The emergency vet treated injured pets quickly. |
bác sĩ thú y country vet | Bác sĩ thú y nông thôn chữa trị động vật bị ốm. The country vet treated the sick animals in the rural area. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vet" có nghĩa là bác sĩ thú y, chuyên chăm sóc và điều trị cho động vật. Trong tiếng Anh Mỹ, "vet" thường được sử dụng như một danh từ chỉ bác sĩ thú y. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng còn được dùng như động từ để chỉ hành động đánh giá hoặc kiểm tra kỹ lưỡng điều gì đó, như là "to vet a proposal". Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến bối cảnh sử dụng trong giao tiếp và văn bản.