Bản dịch của từ Vết trong tiếng Việt
Vết

Vết(Noun)
Dấu còn lưu lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó đã đi qua hoặc tác động vào
A mark or trace left on a surface after something has passed over or made contact with it; a visible sign or scratch
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vết — (formal) mark, stain; (informal) spot. Danh từ. Vết là dấu, vết tích trên bề mặt do va chạm, bẩn, trầy hoặc biến đổi màu sắc, thường dễ nhìn thấy. Dùng từ formal khi mô tả trong văn viết, báo cáo, y tế hoặc pháp lý; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về vết bẩn, vết mực, vết xước nhỏ trên quần áo, đồ dùng hoặc da.
vết — (formal) mark, stain; (informal) spot. Danh từ. Vết là dấu, vết tích trên bề mặt do va chạm, bẩn, trầy hoặc biến đổi màu sắc, thường dễ nhìn thấy. Dùng từ formal khi mô tả trong văn viết, báo cáo, y tế hoặc pháp lý; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về vết bẩn, vết mực, vết xước nhỏ trên quần áo, đồ dùng hoặc da.
