Bản dịch của từ Veteran trong tiếng Việt
Veteran
Noun

Veteran (Noun)
vˈɛtərən
ˈvɛtɝən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
A person who has a lot of experience in a particular field
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang.
A person who has served in the armed forces
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
