Bản dịch của từ Veteran trong tiếng Việt
Veteran
Noun [U/C]

Veteran(Noun)
vˈɛtərən
ˈvɛtɝən
Ví dụ
02
Một người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
A person with a lot of experience in a specific field.
在某个特定领域拥有丰富经验的人
Ví dụ
03
Ví dụ
Veteran

Một người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
A person with a lot of experience in a specific field.
在某个特定领域拥有丰富经验的人