Bản dịch của từ Veteran trong tiếng Việt

Veteran

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veteran(Noun)

vˈɛtərən
ˈvɛtɝən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ