vicious
vicious (Adjective)
Nghĩa 01
Tính từ mô tả hành vi trái đạo đức, tàn ác hoặc độc ác; làm điều ác, không đúng chuẩn mực lương thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cố ý hung ác, tàn nhẫn hoặc bạo lực; làm hại người khác một cách ác ý.
Deliberately cruel or violent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của vicious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
vicious xấu xa | more vicious tàn nhẫn hơn | most vicious xấu xa nhất |
Kết hợp từ của vicious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá hung dữ fairly vicious | Lời phê phán khá độc ác của anh ấy về hệ thống xã hội đã làm cho mọi người bàng hoàng. His fairly vicious criticism of the social system shocked everyone. |
cực kỳ hung ác extremely vicious | Chiến dịch truyền thông xã hội rất hung ác với đối lập. The social media campaign was extremely vicious towards the opposition. |
đặc biệt hung dữ especially vicious | Chiến dịch truyền thông xã hội trở nên đặc biệt ác độc trong cuộc bầu cử. The social media campaign turned especially vicious during the election. |
rất độc ác very vicious | Cô ấy đã rất độc ác với bạn học trong cuộc tranh luận. She was very vicious towards her classmates during the debate. |
đặc biệt hung dữ particularly vicious | Những bình luận trên mạng xã hội đặc biệt ác độc với người nổi tiếng. The social media comments were particularly vicious towards the celebrity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vicious" trong tiếng Anh mang nghĩa là độc ác, tàn nhẫn, hoặc có tính chất xấu xa, có thể dùng để miêu tả hành động hoặc đặc điểm của một người hay tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "vicious" thường được áp dụng nhiều hơn trong các tình huống thể hiện sự bạo lực hoặc xấu xa ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ những mối đe dọa tình cảm hoặc xã hội.