Bản dịch của từ Vicious trong tiếng Việt

Vicious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vicious(Adjective)

vˈɪʃəs
vˈɪʃəs
01

Tính từ mô tả hành vi trái đạo đức, tàn ác hoặc độc ác; làm điều ác, không đúng chuẩn mực lương thiện.

Immoral.

不道德的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cố ý hung ác, tàn nhẫn hoặc bạo lực; làm hại người khác một cách ác ý.

Deliberately cruel or violent.

故意残忍或暴力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(miêu tả lời nói hoặc lập luận) có lỗi, không chặt chẽ, có chỗ sai hoặc sai sót khiến lời nói/lập luận trở nên thiếu thuyết phục hoặc sai lầm.

Of language or a line of reasoning imperfect defective.

语言有缺陷或不严谨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Vicious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Vicious

Xấu xa

More vicious

Tàn nhẫn hơn

Most vicious

Xấu xa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ