victimize
victimize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của victimize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | victimize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | victimized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | victimized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | victimizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | victimizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Victimize" là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là làm cho ai đó trở thành nạn nhân hoặc gây hại cho ai đó bằng hành động gây tổn thương. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để chỉ những hành vi bạo lực, xâm hại hoặc lạm dụng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng một cách tương tự nhưng có thể tồn tại sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa trong việc mô tả các trường hợp bị lạm dụng và nạn nhân. Hai phiên bản ngôn ngữ này không khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết, nhưng vẫn phản ánh những sắc thái văn hóa riêng biệt của từng vùng.