Bản dịch của từ Vidal trong tiếng Việt

Vidal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vidal(Noun)

vɑɪdˈæl
vɑɪdˈæl
01

(từ lóng) người làm nội gián, người mách lẻo hoặc người chỉ điểm cho cơ quan chức năng hoặc người khác; kẻ bộc lộ bí mật, tố giác người khác.

(slang) An informant or snitch.

告密者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh