Bản dịch của từ Video game trong tiếng Việt

Video game

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video game(Noun)

vˈɪdiˌoʊ geim
vˈɪdiˌoʊ geim
01

Trò chơi điện tử: loại trò chơi chạy bằng phần mềm trên máy tính, máy chơi game hoặc máy console, hiển thị trên màn hình TV/monitor và điều khiển bằng tay cầm (joypad), cần điều khiển (joystick), bàn phím, chuột hoặc tay cầm.

A type of game, existing as and controlled by software, usually run by a video game console or a computer, played on a monitor or television screen, and controlled by a joypad, joystick, keyboard, mouse, or paddle.

Ví dụ

Dạng danh từ của Video game (Noun)

SingularPlural

Video game

Video games

Video game(Verb)

vˈɪdiˌoʊ geim
vˈɪdiˌoʊ geim
01

(ít dùng) chơi trò chơi điện tử — hành động chơi các trò chơi trên máy console, máy tính hoặc thiết bị di động.

(rare) To play video games.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh