Bản dịch của từ Video view trong tiếng Việt

Video view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video view(Noun)

vˈɪdioʊ vjˈu
vˈɪdioʊ vjˈu
01

Hành động xem một video.

The act of watching a video.

Ví dụ
02

Số lần mà một video đã được xem.

A count or measurement of how many times a video has been viewed.

Ví dụ
03

Một quan điểm hoặc ý kiến được hình thành từ việc xem một video cụ thể.

A perspective or opinion formed by watching a particular video.

Ví dụ