Bản dịch của từ Video view trong tiếng Việt
Video view
Noun [U/C]

Video view(Noun)
vˈɪdioʊ vjˈu
vˈɪdioʊ vjˈu
02
Số lần mà một video đã được xem.
A count or measurement of how many times a video has been viewed.
Ví dụ
03
Một quan điểm hoặc ý kiến được hình thành từ việc xem một video cụ thể.
A perspective or opinion formed by watching a particular video.
Ví dụ
