Bản dịch của từ Videocast trong tiếng Việt

Videocast

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Videocast(Noun)

vˈɪdioʊkˌæst
vˈɪdioʊkˌæst
01

Một podcast có nội dung video.

A podcast with video content.

Ví dụ

Videocast(Verb)

vˈɪdioʊkˌæst
vˈɪdioʊkˌæst
01

Cung cấp dưới dạng videocast.

Make available as a videocast.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh