Bản dịch của từ Videoing trong tiếng Việt

Videoing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Videoing(Verb)

vˈɪdɪˌəʊɪŋ
ˈvɪdiˌoʊɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ