Bản dịch của từ Vietnamese trong tiếng Việt
Vietnamese

Vietnamese (Adjective)
Vietnamese (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người gốc Việt hoặc người cư trú ở Việt Nam; người mang quốc tịch hoặc thuộc dân tộc Việt.
A native or inhabitant of Vietnam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Vietnamese" có ý nghĩa liên quan đến người Việt Nam hoặc ngôn ngữ mà họ sử dụng. Trong tiếng Anh, "Vietnamese" được sử dụng để chỉ cả danh từ chỉ người Việt và tính từ mô tả văn hóa, phong tục của Việt Nam. Trong khi đó, phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa người nói Anh và người nói Mỹ, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên. Việc sử dụng từ này phổ biến trong các bối cảnh văn hóa, xã hội và ngôn ngữ học.
Từ "Vietnamese" có ý nghĩa liên quan đến người Việt Nam hoặc ngôn ngữ mà họ sử dụng. Trong tiếng Anh, "Vietnamese" được sử dụng để chỉ cả danh từ chỉ người Việt và tính từ mô tả văn hóa, phong tục của Việt Nam. Trong khi đó, phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa người nói Anh và người nói Mỹ, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên. Việc sử dụng từ này phổ biến trong các bối cảnh văn hóa, xã hội và ngôn ngữ học.
