Bản dịch của từ Vietnamese trong tiếng Việt

Vietnamese

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vietnamese (Adjective)

viɛtnɑmˈis
viˌɛtnɑmˈiz
01

Thuộc về hoặc liên quan đến Việt Nam hoặc người Việt

Of or relating to Vietnam or its people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vietnamese (Noun)

viɛtnɑmˈis
viˌɛtnɑmˈiz
01

Tiếng Việt — ngôn ngữ quốc gia của Việt Nam, dùng để giao tiếp hàng ngày, trong trường học, truyền thông và văn bản chính thức.

The national language of Vietnam.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người gốc Việt hoặc người cư trú ở Việt Nam; người mang quốc tịch hoặc thuộc dân tộc Việt.

A native or inhabitant of Vietnam.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh