Bản dịch của từ Vieux jeu trong tiếng Việt
Vieux jeu

Vieux jeu(Adjective)
Diễn tả điều gì đó lỗi thời, cổ lỗ sĩ, xưa cũ và không còn phù hợp nữa; cũng có thể ám chỉ cách nói, phong cách hoặc ý tưởng nhàm chán, sáo mòn.
Oldfashioned hackneyed.
过时的,陈腐的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vieux jeu" là một cụm từ trong tiếng Pháp có nghĩa là "lối cũ" hoặc "phong cách cổ xưa". Thường được sử dụng để chỉ những phong cách, thói quen hoặc quan điểm lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Từ này không có phiên bản khác trong tiếng Anh, nhưng có thể so sánh với thuật ngữ "old-fashioned". "Vieux jeu" có thể mang sắc thái phê phán hoặc chỉ ra sự hoài niệm và thường được dùng trong văn hóa xã hội để bàn về những thay đổi trong giá trị và phong cách sống.
Thuật ngữ "vieux jeu" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với "vieux" có nghĩa là "cũ" và "jeu" có nghĩa là "trò chơi" hoặc "hành vi". Cụm từ này thường được dùng để chỉ những quan điểm, thói quen hoặc cách thức cấp tiến đã lỗi thời. Trong bối cảnh lịch sử, nó phản ánh sự chuyển mình của xã hội từ những giá trị truyền thống sang những tư tưởng hiện đại hơn. Sự kết hợp giữa hai thành phần này thể hiện sự đánh giá tiêu cực đối với những quốc gia hoặc cá nhân không thích ứng với sự thay đổi.
Thuật ngữ "vieux jeu" thường không xuất hiện nhiều trong các tình huống thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do chủ yếu thuộc về ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ Pháp. Tuy nhiên, nó có thể được nghe trong các cuộc thảo luận về phong cách cổ điển hoặc truyền thống. Trong các ngữ cảnh rộng hơn, "vieux jeu" thường được dùng để chỉ những ý tưởng, quan điểm hay phong cách đã lỗi thời và ít được sử dụng trong xã hội hiện đại.
"Vieux jeu" là một cụm từ trong tiếng Pháp có nghĩa là "lối cũ" hoặc "phong cách cổ xưa". Thường được sử dụng để chỉ những phong cách, thói quen hoặc quan điểm lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Từ này không có phiên bản khác trong tiếng Anh, nhưng có thể so sánh với thuật ngữ "old-fashioned". "Vieux jeu" có thể mang sắc thái phê phán hoặc chỉ ra sự hoài niệm và thường được dùng trong văn hóa xã hội để bàn về những thay đổi trong giá trị và phong cách sống.
Thuật ngữ "vieux jeu" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với "vieux" có nghĩa là "cũ" và "jeu" có nghĩa là "trò chơi" hoặc "hành vi". Cụm từ này thường được dùng để chỉ những quan điểm, thói quen hoặc cách thức cấp tiến đã lỗi thời. Trong bối cảnh lịch sử, nó phản ánh sự chuyển mình của xã hội từ những giá trị truyền thống sang những tư tưởng hiện đại hơn. Sự kết hợp giữa hai thành phần này thể hiện sự đánh giá tiêu cực đối với những quốc gia hoặc cá nhân không thích ứng với sự thay đổi.
Thuật ngữ "vieux jeu" thường không xuất hiện nhiều trong các tình huống thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do chủ yếu thuộc về ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ Pháp. Tuy nhiên, nó có thể được nghe trong các cuộc thảo luận về phong cách cổ điển hoặc truyền thống. Trong các ngữ cảnh rộng hơn, "vieux jeu" thường được dùng để chỉ những ý tưởng, quan điểm hay phong cách đã lỗi thời và ít được sử dụng trong xã hội hiện đại.
