Bản dịch của từ Vigna trong tiếng Việt
Vigna
Noun [U/C]

Vigna(Noun)
vˈɪɡnɐ
ˈvɪɡnə
01
Một số loại cây trong họ này, đặc biệt là những loại được trồng để làm thực phẩm.
Any type of plant within this genus, especially those cultivated for food.
这个属中的任何几种植物,尤其是那些用来食用的品种。
Ví dụ
Ví dụ
