Bản dịch của từ Vigna trong tiếng Việt

Vigna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigna(Noun)

vˈɪɡnɐ
ˈvɪɡnə
01

Một số loại cây trong họ này, đặc biệt là những loại được trồng để làm thực phẩm.

Any type of plant within this genus, especially those cultivated for food.

这个属中的任何几种植物,尤其是那些用来食用的品种。

Ví dụ
02

Một tên gọi thông thường cho các loại đậu ăn được

A common name for various edible beans.

一种常见的可食用豆类的统称

Ví dụ
03

Một chi họ đậu trong họ Fabaceae gồm nhiều loài đậu và đậu cô ve khác nhau.

This is a leguminous family (Fabaceae) that includes many types of beans and peas.

豆科植物中的一个属,包括各种豆类和豌豆的品种。

Ví dụ