Bản dịch của từ Vignette trong tiếng Việt
Vignette

Vignette(Noun)
Một mô tả ngắn, gợi cảm hoặc một đoạn kể/tiết mục ngắn, thường nhấn mạnh cảm xúc, bối cảnh hoặc một khoảnh khắc cụ thể thay vì chi tiết dài dòng.
A brief evocative description account or episode.
Một hình minh họa nhỏ hoặc ảnh chân dung nhỏ mà các mép của nó mờ dần vào nền, không có đường viền rõ ràng.
A small illustration or portrait photograph which fades into its background without a definite border.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vignette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là một đoạn mô tả ngắn, thường tập trung vào một khoảnh khắc hoặc hình ảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những tiểu phẩm văn học hay nghệ thuật ngắn, có thể được áp dụng trong cả văn chương và nhiếp ảnh. Ở Anh và Mỹ, "vignette" thường được đọc tương tự, nhưng trong văn viết, nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh nghệ thuật. Ở Mỹ, từ này còn liên quan đến hiệu ứng hình ảnh làm mờ các cạnh, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Từ "vignette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "vignette", xuất phát từ từ Latin "vinea" có nghĩa là "nho". Trong văn học, thuật ngữ này ban đầu chỉ những hình minh họa hoặc trang trí nằm ở góc của trang sách, thường là hình ảnh về nho, sau đó mở rộng để chỉ các đoạn văn ngắn, thường mô tả một khoảnh khắc hoặc một cảnh vật. Ngày nay, nghĩa của từ "vignette" gắn liền với những tác phẩm văn chương cô đọng, gợi cảm, thể hiện sắc thái cảm xúc sâu sắc.
Từ "vignette" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, "vignette" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học, nghệ thuật, hoặc mô tả các tác phẩm sáng tạo ngắn gọn. Trong phần Nói và Viết, nó được dùng để chỉ những đoạn văn ngắn mang tính mô tả, thường trong các chủ đề về trải nghiệm cá nhân hoặc phân tích tác phẩm nghệ thuật. Do đó, từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phân tích văn hóa hoặc thảo luận về nghệ thuật.
Họ từ
Từ "vignette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là một đoạn mô tả ngắn, thường tập trung vào một khoảnh khắc hoặc hình ảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những tiểu phẩm văn học hay nghệ thuật ngắn, có thể được áp dụng trong cả văn chương và nhiếp ảnh. Ở Anh và Mỹ, "vignette" thường được đọc tương tự, nhưng trong văn viết, nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh nghệ thuật. Ở Mỹ, từ này còn liên quan đến hiệu ứng hình ảnh làm mờ các cạnh, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Từ "vignette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "vignette", xuất phát từ từ Latin "vinea" có nghĩa là "nho". Trong văn học, thuật ngữ này ban đầu chỉ những hình minh họa hoặc trang trí nằm ở góc của trang sách, thường là hình ảnh về nho, sau đó mở rộng để chỉ các đoạn văn ngắn, thường mô tả một khoảnh khắc hoặc một cảnh vật. Ngày nay, nghĩa của từ "vignette" gắn liền với những tác phẩm văn chương cô đọng, gợi cảm, thể hiện sắc thái cảm xúc sâu sắc.
Từ "vignette" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, "vignette" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học, nghệ thuật, hoặc mô tả các tác phẩm sáng tạo ngắn gọn. Trong phần Nói và Viết, nó được dùng để chỉ những đoạn văn ngắn mang tính mô tả, thường trong các chủ đề về trải nghiệm cá nhân hoặc phân tích tác phẩm nghệ thuật. Do đó, từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phân tích văn hóa hoặc thảo luận về nghệ thuật.
