Bản dịch của từ Vignette trong tiếng Việt

Vignette

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vignette(Noun)

vinjˈɛt
vɪnjˈɛt
01

Một mô tả ngắn, gợi cảm hoặc một đoạn kể/tiết mục ngắn, thường nhấn mạnh cảm xúc, bối cảnh hoặc một khoảnh khắc cụ thể thay vì chi tiết dài dòng.

A brief evocative description account or episode.

Ví dụ
02

Một họa tiết nhỏ trang trí (thường trong sách, trang giấy hoặc chạm trổ), thường làm đầy khoảng trống và thường dựa trên hình dáng lá cành hoặc hoa lá.

A small ornamental design filling a space in a book or carving typically based on foliage.

Ví dụ
03

Một hình minh họa nhỏ hoặc ảnh chân dung nhỏ mà các mép của nó mờ dần vào nền, không có đường viền rõ ràng.

A small illustration or portrait photograph which fades into its background without a definite border.

Ví dụ

Vignette(Verb)

vinjˈɛt
vɪnjˈɛt
01

Miêu tả hoặc khắc họa một người theo phong cách ‘vignette’ — tức là bằng một đoạn mô tả ngắn, súc tích, giàu hình ảnh và tập trung vào một khoảnh khắc, nét tính cách hoặc ấn tượng đặc trưng thay vì tường thuật dài dòng.

Portray someone in the style of a vignette.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ