Bản dịch của từ Viking trong tiếng Việt

Viking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viking(Noun)

vˈaɪkɪŋ
ˈvaɪkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ