Anh - Việt

Bản dịch của từ Vindicator trong tiếng Việt

vindicator

NounNoun Countable

vindicator (Noun)

/vɪndəkˈeɪtɚ/
/vɪndəkˈeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người bênh vực hoặc biện hộ cho một hành động, ý kiến hoặc quan điểm; người tìm cách bảo vệ, giải thích khiến điều đó trở nên hợp lý hoặc chính đáng.

people who defend or justify something.

Ví dụ
Các nhà hoạt động là những người bảo vệ công lý xã hội và bình đẳng.Activists are vindicators for social justice and equality in society.
Một số người không phải là những người bảo vệ các chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.Some people are not vindicators of climate change awareness campaigns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

vindicator (Noun Countable)

/vɪndəkˈeɪtɚ/
/vɪndəkˈeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc nhóm người chuyên tìm cách trả thù, đòi báo thù hoặc đòi xét xử, trừng phạt người họ cho là đã gây hại.

individuals or groups that seek revenge or retribution.

Ví dụ
Người bảo vệ đã tìm kiếm công lý cho sự đối xử không công bằng ở nơi làm việc.The vindicator sought justice for the unfair treatment at work.
Không người bảo vệ nào nên gây hại cho người vô tội trong cuộc tìm kiếm báo thù.No vindicator should harm innocent people during their quest for revenge.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh