vindicator
vindicator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vindicator (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người hoặc nhóm người chuyên tìm cách trả thù, đòi báo thù hoặc đòi xét xử, trừng phạt người họ cho là đã gây hại.
individuals or groups that seek revenge or retribution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "vindicator" có nguồn gốc từ động từ "vindicate", nghĩa là bảo vệ hoặc chứng minh sự đúng đắn của điều gì đó. "Vindicator" thường được sử dụng để chỉ người hoặc yếu tố có vai trò cứu vớt, thế lấp cho một cá nhân hoặc nhóm bị chỉ trích hoặc bị oan. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn học hay chính trị, "vindicator" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn ở Mỹ, liên quan đến các vấn đề công bằng xã hội.