Bản dịch của từ Vintage trong tiếng Việt

Vintage

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vintage(Adjective)

vˈɪntɪdʒ
ˈvɪntɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Vintage(Noun)

vˈɪntɪdʒ
ˈvɪntɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ