Bản dịch của từ Vinyl trong tiếng Việt

Vinyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vinyl(Noun)

vˈɪnɪl
ˈvɪnəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ