Bản dịch của từ Vip trong tiếng Việt

Vip

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vip(Noun)

vˌiˌaɪpˈi
vˌiˌaɪpˈi
01

Người rất có ảnh hưởng, quan trọng hoặc được ưu tiên trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc sự kiện nào đó; thường được hưởng đặc quyền, đối xử đặc biệt.

A person of great influence or importance especially in a particular area or industry.

重要人物,尤其在某个领域或行业中有影响力的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người rất quan trọng, nổi tiếng hoặc được đối xử ưu tiên hơn người khác (thường được gọi là khách VIP).

A person of great importance or prominence.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người rất quan trọng hoặc được đối xử ưu tiên, thường là khách VIP trong sự kiện, công ty hoặc tổ chức.

A very important person.

非常重要的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người rất quan trọng hoặc được đối xử, phục vụ đặc biệt (thường là khách VIP, người nổi tiếng hoặc người có địa vị, quyền lực).

A very important person.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Người được đối xử đặc biệt, hưởng những quy chế, tiện ích ưu tiên vì địa vị, quyền lực hoặc ảnh hưởng của họ.

A person who is treated with special privileges due to their status or influence.

特权人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Người có ảnh hưởng, vị thế hoặc quyền lực trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc cộng đồng — thường được ưu tiên, có tiếng nói và được xem là quan trọng (tương tự “nhân vật quan trọng”).

A person who has influence in a particular sector or organization.

有影响力的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Người rất quan trọng, thường là trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc sự kiện — được đối xử đặc biệt, có quyền ưu tiên hoặc lợi ích hơn người khác.

A very important person typically in a business or political context.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Người được đối xử đặc biệt, hưởng quyền lợi hoặc ưu tiên hơn người khác (ví dụ: chỗ ngồi riêng, dịch vụ nhanh hơn, vào cửa trước).

Someone who receives special privileges or treatment.

享受特权的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Người có địa vị, quyền lực hoặc ảnh hưởng cao; người được đối xử, phục vụ ưu tiên.

A person of high status or influence.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Người rất quan trọng, được hưởng đặc quyền hoặc sự ưu tiên vì địa vị, chức vụ hoặc tầm ảnh hưởng của họ.

A very important person an individual who is accorded special privileges due to their status or importance.

非常重要的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Người được hưởng đối xử hoặc đặc quyền đặc biệt vì có địa vị giàu có, quyền lực hoặc quan hệ thân thiết.

A person who is entitled to special treatment or privileges due to their wealth status or connections.

享有特权的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Người quan trọng, có ảnh hưởng, quyền lực hoặc giàu có, thường được hưởng các đặc quyền, ưu tiên hoặc đối xử đặc biệt.

An individual who is influential powerful or rich often receiving special perks or attention.

有影响力的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Người rất quan trọng được đối xử đặc biệt hoặc hưởng những quyền lợi riêng vì địa vị, chức vụ hoặc tầm ảnh hưởng của họ.

A very important person a person who is accorded special privileges due to their status or importance.

非常重要的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vip(Adjective)

vˌiˌaɪpˈi
vˌiˌaɪpˈi
01

Mang tính dành cho người rất quan trọng; liên quan đến cá nhân có địa vị, quyền lực hoặc nổi tiếng (ví dụ: dịch vụ, khu vực hoặc chỗ ngồi dành cho người VIP).

In the nature of or relating to a very important person.

与重要人物相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ những nơi, dịch vụ hoặc khu vực dành riêng cho khách đặc biệt hoặc hạn chế chỉ cho một nhóm khách nhất định (ví dụ: phòng riêng trong hộp đêm, khu vực dành cho khách VIP).

Denoting something intended for or restricted to a particular clientele such as a private room in a nightclub.

专为特定客户服务的地方或区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến những người quan trọng, nổi tiếng hoặc có đặc quyền hơn người khác; dành cho khách/nhóm đặc biệt.

Involving people who are important or famous.

重要或著名的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Liên quan đến hoặc dành riêng cho những người rất quan trọng; ưu tiên, đặc quyền cho người VIP.

Involving or reserved for very important persons.

涉及或专为重要人物保留的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Liên quan đến hoặc chỉ những người rất quan trọng, có địa vị cao hoặc đặc quyền hơn người khác; thường dùng để mô tả chỗ ngồi, dịch vụ hoặc khu vực dành riêng cho người quan trọng.

Relating to or denoting very important persons.

非常重要的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Mô tả người, chỗ hoặc dịch vụ được hưởng các quyền lợi, đối xử đặc biệt hơn người khác; ưu tiên, dành riêng cho khách quan trọng.

Providing or involving special privileges or treatment.

提供特殊待遇或特权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(miêu tả) liên quan đến người rất quan trọng, được ưu tiên, hưởng quyền lợi đặc biệt hoặc đối xử đặc biệt hơn so với người khác.

Of or relating to a very important person.

与重要人物相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Chỉ người hoặc thứ rất quan trọng, có địa vị hoặc ảnh hưởng lớn; thường được ưu tiên hoặc được chăm sóc đặc biệt.

Designating someone or something that is very important or influential.

非常重要或有影响力的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Có địa vị rất quan trọng; thuộc về người rất quan trọng hoặc được đối xử đặc biệt vì vị thế/hạng mục cao.

Having the status of a very important person.

重要人物的身份

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Dùng để chỉ người hoặc dịch vụ dành cho những người rất quan trọng, có quyền lực hoặc có địa vị đặc biệt (ví dụ: khu vực, vé, dịch vụ dành cho khách VIP).

Designed for or used by very important people.

专为重要人士设计的

Ví dụ
11

Miêu tả thứ gì đó dành riêng, đặc quyền cho những người quan trọng hoặc khách mời đặc biệt; không dành cho đại chúng.

Referring to something that is exclusive or specially designated for important individuals.

专为重要人物而设的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Dùng để chỉ một người rất quan trọng, có địa vị, quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn người khác; thường được đối xử đặc biệt.

Designating or relating to a person who is very important or influential.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Liên quan đến người rất quan trọng hoặc được đối xử đặc biệt vì địa vị, chức vụ hay tầm ảnh hưởng.

Relating to a very important person.

重要人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Chỉ trạng thái hoặc tính năng đặc quyền dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân đặc biệt (ví dụ: khách VIP được hưởng ưu đãi, dịch vụ riêng).

Designating exclusive status or features for a special group or individual.

专属身份或特权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ