Bản dịch của từ Viper trong tiếng Việt

Viper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viper(Noun)

vˈaɪpɐ
ˈvaɪpɝ
01

Một con rắn độc trong họ Viperidae, nổi bật với đôi nanh dài có thể tiêm độc cấp tốc.

This is a venomous snake belonging to the Viperidae family, characterized by its long fangs capable of delivering venom.

这是一种属于 vipéridae 科的毒蛇,以其长而能注入毒液的犬齿为特征。

Ví dụ
02

Một loại xe thể thao nhỏ nhanh, linh hoạt và có khả năng đạt tốc độ cao

A type of sports car that's fast, low to the ground, agile, and capable of reaching high speeds

这是一种速度快、车身低矮、反应灵敏、且能达到高速的跑车。

Ví dụ
03

Một người gian xảo hoặc độc ác

A person with a bad heart or who betrays others

一个心地不好或背叛的人

Ví dụ