Bản dịch của từ Viral marketing trong tiếng Việt
Viral marketing

Viral marketing(Noun)
Chiến lược tiếp thị khuyến khích mọi người truyền đạt thông điệp tới người khác, tạo ra khả năng lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, nâng cao sự nhận thức và ảnh hưởng của thông điệp đó.
This is a marketing strategy that encourages individuals to share the message with others, creating the potential for exponential growth in the message's reach and influence.
一种营销策略,鼓励个人将营销信息转发给他人,从而有可能实现信息影响力的指数级增长。
Tiếp thị dựa trên ý tưởng rằng thông điệp sẽ được chia sẻ và lan truyền nhanh chóng trong số khách hàng tiềm năng, giống như cách mà một loại virus lây lan.
Marketing is based on the idea that messages will be shared and spread rapidly among potential customers, similar to how a virus spreads.
市场营销的理念在于信息能够像病毒一样迅速在潜在客户之间传播与扩散。
