Bản dịch của từ Virtual consciousness trong tiếng Việt

Virtual consciousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual consciousness(Noun)

vˈɜːtʃuːəl kˈɒnʃəsnəs
ˈvɝtʃuəɫ ˈkɑnʃəsnəs
01

Một sự hiểu biết về sự tồn tại của chính mình và thế giới xung quanh, dựa trên thực tại ảo

Understanding one's own existence and the surrounding environment is closely linked to virtual reality.

对自我存在和周围环境的理解与虚拟现实密不可分。

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc khả năng nhận thức trong môi trường ảo

The quality or state of perception within an illusionary context.

在虚拟环境中对感知的质量或状态

Ví dụ
03

Một trạng thái tỉnh thức hoặc nhận thức tồn tại chủ yếu trong môi trường kỹ thuật số hoặc ảo

A state of awareness or perception primarily exists within a digital environment or simulation.

这是一种主要存在于数字环境或模拟中的认知或感知状态。

Ví dụ