Bản dịch của từ Virus trong tiếng Việt
Virus

Virus (Noun)
Một tác nhân lây nhiễm thường bao gồm một phân tử axit nucleic trong lớp vỏ protein, quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi ánh sáng và chỉ có thể nhân lên trong các tế bào sống của vật chủ.
An infective agent that typically consists of a nucleic acid molecule in a protein coat is too small to be seen by light microscopy and is able to multiply only within the living cells of a host.
The virus spread rapidly in the crowded urban areas.
Vi rút lan rộng nhanh chóng trong các khu đô thị đông đúc.
Many people got sick due to the virus outbreak.
Nhiều người mắc bệnh do sự bùng phát của vi rút.
The virus transmission was a major concern for public health.
Vi rút lây truyền là một vấn đề lớn của y tế công cộng.
Một đoạn mã có khả năng tự sao chép và thường có tác động bất lợi, chẳng hạn như làm hỏng hệ thống hoặc phá hủy dữ liệu.
A piece of code which is capable of copying itself and typically has a detrimental effect such as corrupting the system or destroying data.
The virus spread rapidly through the community, affecting many people.
Virus lan rộng nhanh chóng qua cộng đồng, ảnh hưởng đến nhiều người.
The school had to close temporarily due to a virus outbreak.
Trường phải tạm thời đóng cửa do sự bùng phát của virus.
She lost important files on her computer due to a virus.
Cô ấy mất các tập tin quan trọng trên máy tính do virus.
The virus spread rapidly through the community, infecting many people.
Virus lan rộng nhanh chóng qua cộng đồng, lây nhiễm nhiều người.
The outbreak was caused by a new strain of the virus.
Đợt bùng phát được gây ra bởi một chủng virus mới.
Dạng danh từ của Virus (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Virus | Viruses |
Kết hợp từ của Virus (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Live virus Virus sống | The live virus can spread rapidly in crowded social gatherings. Vi-rút sống có thể lan rộng nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc. |
Airborne virus Virus lây lan qua không khí | An airborne virus can spread quickly in crowded social gatherings. Một loại virus lưu hành qua không khí có thể lan truyền nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc. |
Email virus Vi rút qua email | An email virus can quickly spread through social media platforms. Một virus qua email có thể nhanh chóng lan truyền qua các nền tảng truyền thông xã hội. |
Infectious virus Vi rút lây nhiễm | An infectious virus can spread rapidly in crowded social gatherings. Một virus lây nhiễm có thể lan rộng nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc. |
Computer virus Virus máy tính | A computer virus can corrupt important files on your laptop. Một loại virus máy tính có thể làm hỏng các tập tin quan trọng trên máy tính xách tay. |
Họ từ
Virus (virus) là một tác nhân gây bệnh cực nhỏ, không có cấu trúc tế bào, có khả năng xâm nhập và nhân bản trong các tế bào sống. Từ này được sử dụng trong y học và công nghệ thông tin để chỉ phần mềm độc hại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "virus" được phát âm gần giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Sự khác biệt về nghĩa và sử dụng chủ yếu nằm trong ngữ cảnh mà từ này được áp dụng.
Từ "virus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "virus", có nghĩa là "chất độc" hoặc "nọc độc". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các chất gây bệnh trong thiên nhiên. Khi khoa học vi sinh ra đời, "virus" được sử dụng để mô tả các tác nhân gây bệnh nhỏ mà không thể quan sát bằng mắt thường. Ngày nay, từ này được sử dụng phổ biến trong sinh học để chỉ các tác nhân gây nhiễm trùng trong tế bào sống, phản ánh sự phát triển trong hiểu biết về vi sinh vật và bệnh tật.
Từ "virus" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và y tế. Trong kỹ năng nói và nghe, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe cộng đồng, dịch bệnh, và công nghệ thông tin. Ngoài ra, "virus" còn có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh học, công nghệ thông tin và tâm lý học về nỗi sợ dịch bệnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

