Bản dịch của từ Virus trong tiếng Việt

Virus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virus (Noun)

vˈɑɪɹəs
vˈɑɪɹəs
01

Một tác nhân lây nhiễm thường bao gồm một phân tử axit nucleic trong lớp vỏ protein, quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi ánh sáng và chỉ có thể nhân lên trong các tế bào sống của vật chủ.

An infective agent that typically consists of a nucleic acid molecule in a protein coat is too small to be seen by light microscopy and is able to multiply only within the living cells of a host.

Ví dụ

The virus spread rapidly in the crowded urban areas.

Vi rút lan rộng nhanh chóng trong các khu đô thị đông đúc.

Many people got sick due to the virus outbreak.

Nhiều người mắc bệnh do sự bùng phát của vi rút.

The virus transmission was a major concern for public health.

Vi rút lây truyền là một vấn đề lớn của y tế công cộng.

02

Một đoạn mã có khả năng tự sao chép và thường có tác động bất lợi, chẳng hạn như làm hỏng hệ thống hoặc phá hủy dữ liệu.

A piece of code which is capable of copying itself and typically has a detrimental effect such as corrupting the system or destroying data.

Ví dụ

The virus spread rapidly through the community, affecting many people.

Virus lan rộng nhanh chóng qua cộng đồng, ảnh hưởng đến nhiều người.

The school had to close temporarily due to a virus outbreak.

Trường phải tạm thời đóng cửa do sự bùng phát của virus.

She lost important files on her computer due to a virus.

Cô ấy mất các tập tin quan trọng trên máy tính do virus.

The virus spread rapidly through the community, infecting many people.

Virus lan rộng nhanh chóng qua cộng đồng, lây nhiễm nhiều người.

The outbreak was caused by a new strain of the virus.

Đợt bùng phát được gây ra bởi một chủng virus mới.

Dạng danh từ của Virus (Noun)

SingularPlural

Virus

Viruses

Kết hợp từ của Virus (Noun)

CollocationVí dụ

Live virus

Virus sống

The live virus can spread rapidly in crowded social gatherings.

Vi-rút sống có thể lan rộng nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc.

Airborne virus

Virus lây lan qua không khí

An airborne virus can spread quickly in crowded social gatherings.

Một loại virus lưu hành qua không khí có thể lan truyền nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc.

Email virus

Vi rút qua email

An email virus can quickly spread through social media platforms.

Một virus qua email có thể nhanh chóng lan truyền qua các nền tảng truyền thông xã hội.

Infectious virus

Vi rút lây nhiễm

An infectious virus can spread rapidly in crowded social gatherings.

Một virus lây nhiễm có thể lan rộng nhanh chóng trong các buổi tụ tập xã hội đông đúc.

Computer virus

Virus máy tính

A computer virus can corrupt important files on your laptop.

Một loại virus máy tính có thể làm hỏng các tập tin quan trọng trên máy tính xách tay.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Virus cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 21/08/2021
[...] In such a case, it will be better if non-governmental organizations share the responsibility with the state to do research on the vaccine against the [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 21/08/2021
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 08/05/2021
[...] For instance, complications caused by the Covid-19 can make its hosts lose their ability to breathe, causing untold numbers of death, but if a vaccine is administered in a timely manner, patients have a high chance of survival [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 08/05/2021

Idiom with Virus

Không có idiom phù hợp