Bản dịch của từ Vis vitae trong tiếng Việt

Vis vitae

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vis vitae(Idiom)

01

Lối sống; một cách sống.

Way of life a manner of living.

Ví dụ
02

Một cụm từ dùng để diễn đạt khái niệm về cuộc sống.

A phrase used to express the concept of life.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh