Bản dịch của từ Visa trong tiếng Việt
Visa

Visa(Noun)
Sự chứng thực trên hộ chiếu cho biết người sở hữu hộ chiếu được phép nhập cảnh, rời khỏi hoặc ở lại trong một khoảng thời gian nhất định ở một quốc gia.
An endorsement on a passport indicating that the holder is allowed to enter, leave, or stay for a specified period of time in a country.

Dạng danh từ của Visa (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Visa | Visas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Visa (dịch nghĩa: thị thực) là giấy tờ cho phép cá nhân nhập cảnh, lưu trú và rời khỏi một quốc gia. Có hai loại visa chính: visa du lịch và visa định cư, mỗi loại có quy định riêng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn hóa pháp lý, có thể có sự khác biệt nhỏ về quy trình cấp phát và điều kiện. Cả hai khu vực đều phát âm từ này giống nhau.
Từ "visa" có nguồn gốc từ tiếng Latin "charta visa", nghĩa là "tài liệu đã được xem". Trong bối cảnh hành chính, khái niệm này đã được dùng để chỉ giấy phép đi lại được cấp bởi một quốc gia, cho phép người mang nó nhập cảnh và lưu trú. Sự chuyển tiếp từ nghĩa "được xem" sang hình thức hành chính như hiện nay thể hiện vai trò của nó trong việc kiểm soát di cư và củng cố quy định về biên giới.
Từ "visa" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, trong các ngữ cảnh liên quan đến di chuyển quốc tế và nhập cư. Tần suất xuất hiện của nó cao khi thảo luận về yêu cầu đi lại và thủ tục visa trong các bài viết hoặc mô tả tình huống. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, từ này phổ biến trong các cuộc nói chuyện về du lịch, học tập ở nước ngoài và làm việc quốc tế.
Họ từ
Visa (dịch nghĩa: thị thực) là giấy tờ cho phép cá nhân nhập cảnh, lưu trú và rời khỏi một quốc gia. Có hai loại visa chính: visa du lịch và visa định cư, mỗi loại có quy định riêng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn hóa pháp lý, có thể có sự khác biệt nhỏ về quy trình cấp phát và điều kiện. Cả hai khu vực đều phát âm từ này giống nhau.
Từ "visa" có nguồn gốc từ tiếng Latin "charta visa", nghĩa là "tài liệu đã được xem". Trong bối cảnh hành chính, khái niệm này đã được dùng để chỉ giấy phép đi lại được cấp bởi một quốc gia, cho phép người mang nó nhập cảnh và lưu trú. Sự chuyển tiếp từ nghĩa "được xem" sang hình thức hành chính như hiện nay thể hiện vai trò của nó trong việc kiểm soát di cư và củng cố quy định về biên giới.
Từ "visa" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, trong các ngữ cảnh liên quan đến di chuyển quốc tế và nhập cư. Tần suất xuất hiện của nó cao khi thảo luận về yêu cầu đi lại và thủ tục visa trong các bài viết hoặc mô tả tình huống. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, từ này phổ biến trong các cuộc nói chuyện về du lịch, học tập ở nước ngoài và làm việc quốc tế.
