Bản dịch của từ Visa card trong tiếng Việt

Visa card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visa card(Noun)

vˈiːzɐ kˈɑːd
ˈvisə ˈkɑrd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ