viscerally
Adverb
viscerally (Adverb)
/vˈɪsɚəli/
/vˈɪsəɹlli/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm nhận một cách sâu sắc nỗi đau của những người kém may mắn.She viscerally felt the pain of those less fortunate.
Anh ấy không thể kết nối một cách sâu sắc với lối sống của tầng lớp giàu có.He couldn't viscerally connect with the wealthy elite's lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "viscerally" có nguồn gốc từ danh từ "viscera", nghĩa là các cơ quan nội tạng. Trong tiếng Anh, "viscerally" được dùng để miêu tả một cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc hay trực giác, thường không qua lý trí mà xuất phát từ bản năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "viscerally" thường được áp dụng trong các ngữ cảnh tâm lý và triết học, thể hiện cách cảm nhận sâu sắc về tình huống hoặc cảm xúc.