Bản dịch của từ Viselike trong tiếng Việt
Viselike
Adjective

Viselike(Adjective)
vˈaɪslaɪk
ˈvaɪs.laɪk
01
Giống ê tô; có lực kẹp hoặc giữ chặt như ê tô.
Resembling a vise; having a grip or hold like a vise.
Ví dụ
02
Rất chặt, siết chặt; bị giữ chặt.
Very tight or constricting; held tightly.
Ví dụ
03
Cách nói bóng: không khoan nhượng, đàn áp, như bị siết chặt bởi ê tô.
Figurative: unrelenting or oppressive, as if squeezed by a vise.
Ví dụ
