Bản dịch của từ Visionary trong tiếng Việt
Visionary
Adjective Noun [U/C]

Visionary(Adjective)
vˈɪʒənəri
ˈvɪʒəˌnɛri
01
Liên quan đến hoặc có đặc điểm về tầm nhìn
Related to or characterized by vision
Ví dụ
02
Sáng tạo hoặc có trí tưởng tượng trong suy nghĩ
Imaginative or creative in thinking
Ví dụ
Visionary(Noun)
vˈɪʒənəri
ˈvɪʒəˌnɛri
01
Liên quan hoặc có đặc điểm bởi tầm nhìn
A person who is inspired by visions
Ví dụ
Ví dụ
