Bản dịch của từ Vison trong tiếng Việt
Vison
Noun [U/C]

Vison(Noun)
vˈɪzən
ˈvɪzən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loài thú bán thủy sinh, rái cá Mỹ, được đánh giá cao vì bộ lông của nó.
A species of semiaquatic mammal the American mink which is valued for its fur
Ví dụ
