Bản dịch của từ Vital statistic trong tiếng Việt

Vital statistic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital statistic(Noun)

vˈaɪtəl stətˈɪstɨk
vˈaɪtəl stətˈɪstɨk
01

Một bản ghi chính thức về một sự kiện quan trọng, như sinh, chết, kết hôn hoặc ly hôn.

A formal record of a vital event, such as birth, death, marriage, or divorce.

Ví dụ
02

Dữ liệu thống kê mô tả và phân tích dân số, thường liên quan đến sức khỏe và đặc điểm nhân khẩu học của nó.

Statistical data that describes and analyzes the population, often related to its health and demographic characteristics.

Ví dụ
03

Thông tin thu được từ việc đăng ký các sự kiện quan trọng trong đời, thường được sử dụng trong nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng và nhân khẩu học.

Information derived from the registration of significant life events, commonly used in public health and demographic studies.

Ví dụ