Bản dịch của từ Vital statistic trong tiếng Việt
Vital statistic
Noun [U/C]

Vital statistic(Noun)
vˈaɪtəl stətˈɪstɨk
vˈaɪtəl stətˈɪstɨk
Ví dụ
02
Dữ liệu thống kê mô tả và phân tích dân số, thường liên quan đến sức khỏe và đặc điểm nhân khẩu học của nó.
Statistical data that describes and analyzes the population, often related to its health and demographic characteristics.
Ví dụ
03
Thông tin thu được từ việc đăng ký các sự kiện quan trọng trong đời, thường được sử dụng trong nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng và nhân khẩu học.
Information derived from the registration of significant life events, commonly used in public health and demographic studies.
Ví dụ
