Bản dịch của từ Vitalization trong tiếng Việt
Vitalization

Vitalization(Noun)
Vitalization(Adjective)
(liên) thuộc về việc tiếp thêm sức sống, hồi sinh hoặc làm cho có sức sống; mang tính tái tạo năng lượng, sinh lực.
Related to vitalization.
与赋活有关的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Vitalization (tiếng Việt: sự hồi sinh) là quá trình làm tăng cường sức sống, năng lượng hoặc sức khỏe của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện năng suất và sự hiệu quả. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ với từ "vitalization". Tuy nhiên, ngữ cảnh và phương pháp sử dụng có thể thay đổi, với "vitalisation" là phiên bản Anh-Anh, nhấn mạnh tính ổn định và truyền thống hơn.
Từ "vitalization" có nguồn gốc từ động từ Latin "vita", có nghĩa là "sự sống". Đi qua tiếng Pháp, từ này đã được chuyển thể thành "vitaliser", trước khi xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa khôi phục hoặc tăng cường sức sống. Trong bối cảnh hiện đại, "vitalization" thường ám chỉ đến quá trình làm cho một hệ thống hay tổ chức trở nên năng động và hiệu quả hơn, phản ánh sự quan trọng của sự sống và sức mạnh trong phát triển.
Từ "vitalization" không thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng thấp. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến việc làm sống động hoặc tái sinh một cái gì đó, thường thấy trong bối cảnh y tế, sinh thái hoặc xã hội. Về mặt thông dụng, thuật ngữ được sử dụng trong các tình huống mô tả sự phục hồi, đổi mới, hoặc cung cấp năng lượng cho một hệ thống hoặc cộng đồng đã suy yếu.
Họ từ
Vitalization (tiếng Việt: sự hồi sinh) là quá trình làm tăng cường sức sống, năng lượng hoặc sức khỏe của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện năng suất và sự hiệu quả. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ với từ "vitalization". Tuy nhiên, ngữ cảnh và phương pháp sử dụng có thể thay đổi, với "vitalisation" là phiên bản Anh-Anh, nhấn mạnh tính ổn định và truyền thống hơn.
Từ "vitalization" có nguồn gốc từ động từ Latin "vita", có nghĩa là "sự sống". Đi qua tiếng Pháp, từ này đã được chuyển thể thành "vitaliser", trước khi xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa khôi phục hoặc tăng cường sức sống. Trong bối cảnh hiện đại, "vitalization" thường ám chỉ đến quá trình làm cho một hệ thống hay tổ chức trở nên năng động và hiệu quả hơn, phản ánh sự quan trọng của sự sống và sức mạnh trong phát triển.
Từ "vitalization" không thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng thấp. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến việc làm sống động hoặc tái sinh một cái gì đó, thường thấy trong bối cảnh y tế, sinh thái hoặc xã hội. Về mặt thông dụng, thuật ngữ được sử dụng trong các tình huống mô tả sự phục hồi, đổi mới, hoặc cung cấp năng lượng cho một hệ thống hoặc cộng đồng đã suy yếu.
