Bản dịch của từ Vitamin b4 trong tiếng Việt

Vitamin b4

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitamin b4(Noun)

vˈɪtɐmˌɪn bˈeɪt
ˈvɪtəmɪn ˈbiˈdi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ