Bản dịch của từ Viva voce trong tiếng Việt

Viva voce

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viva voce(Adverb)

vˈaɪvə vˈoʊsi
vˈaɪvə vˈoʊsi
01

Bằng miệng hơn là bằng văn bản.

Orally rather than in writing.

Ví dụ

Viva voce(Noun)

vˈaɪvə vˈoʊsi
vˈaɪvə vˈoʊsi
01

Một bài kiểm tra miệng, thường là để lấy bằng cấp học thuật.

An oral examination typically for an academic qualification.

Ví dụ

Viva voce(Adjective)

vˈaɪvə vˈoʊsi
vˈaɪvə vˈoʊsi
01

(đặc biệt là trong kỳ thi) nói hơn là viết.

Especially of an examination oral rather than written.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh