Bản dịch của từ Vivacity trong tiếng Việt
Vivacity

Vivacity (Noun)
Tính cách sôi nổi, hoạt bát và quyến rũ — thường mô tả người (thường là phụ nữ) có vẻ tươi tắn, năng động, vui vẻ và cuốn hút trong cách biểu hiện.
Especially in a woman the quality of being attractively lively and animated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vivacity" có nghĩa là sự sống động, năng động hay sự hoạt bát, thường được dùng để mô tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần của một người. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "vivacity" thường được dùng để thể hiện tính cách tươi vui, tràn đầy sinh lực trong cả nói và viết. Từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc văn học, nhấn mạnh sự quyến rũ và sức sống của cá nhân.
Họ từ
Từ "vivacity" có nghĩa là sự sống động, năng động hay sự hoạt bát, thường được dùng để mô tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần của một người. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "vivacity" thường được dùng để thể hiện tính cách tươi vui, tràn đầy sinh lực trong cả nói và viết. Từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc văn học, nhấn mạnh sự quyến rũ và sức sống của cá nhân.
