Bản dịch của từ Vividly trong tiếng Việt

Vividly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vividly(Adverb)

vˈɪvədli
vˈɪvɪdli
01

Một cách sống động, rõ ràng và dễ hình dung; mô tả hoặc trình bày khiến người nghe/đọc thấy rõ màu sắc, chi tiết hoặc cảm xúc như thật.

In a vivid manner.

生动地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ