Bản dịch của từ Vocal strain trong tiếng Việt

Vocal strain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal strain(Noun)

vˈəʊkəl strˈeɪn
ˈvoʊkəɫ ˈstreɪn
01

Tình trạng do hát, nói hoặc hét quá nhiều dẫn đến khó chịu hoặc tổn thương đến bộ phận thanh quản.

This is a condition caused by excessive singing, speaking, or yelling, leading to discomfort or damage to the vocal cords.

这是一种由过度唱歌、说话或大喊大叫导致的状况,可能引起不适或对发声器官造成损伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấn thương hoặc căng thẳng trong giọng nói do sử dụng quá mức hoặc không đúng cách dây thanh quản

A vocal injury or strain caused by overuse or improper use of the vocal cords.

声带过度使用或不当使用引起的声带受伤或紧张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chấn thương cụ thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc độ bền của giọng nói của một người, thường dẫn đến khàn tiếng.

A specific injury affects the quality or strength of a person's voice, often leading to hoarseness.

Một chấn thương cụ thể có thể làm giảm chất lượng hoặc sức mạnh của giọng nói, thường gây ra hiện tượng khàn tiếng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa