Bản dịch của từ Vocal strain trong tiếng Việt
Vocal strain
Noun [U/C]

Vocal strain(Noun)
vˈəʊkəl strˈeɪn
ˈvoʊkəɫ ˈstreɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chấn thương cụ thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc độ bền của giọng nói của một người, thường dẫn đến khàn tiếng.
A specific injury affects the quality or strength of a person's voice, often leading to hoarseness.
Một chấn thương cụ thể có thể làm giảm chất lượng hoặc sức mạnh của giọng nói, thường gây ra hiện tượng khàn tiếng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
