Bản dịch của từ Vodka trong tiếng Việt
Vodka
Noun [U/C]

Vodka(Noun)
vˈɒdkɐ
ˈvɑdkə
Ví dụ
02
Một loại rượu dùng trong các loại cocktail và đồ uống pha trộn
A type of alcohol used in cocktails and mixed drinks.
一种用于鸡尾酒和调饮的酒类。
Ví dụ
Vodka

Một loại rượu dùng trong các loại cocktail và đồ uống pha trộn
A type of alcohol used in cocktails and mixed drinks.
一种用于鸡尾酒和调饮的酒类。