Bản dịch của từ Voice talent trong tiếng Việt

Voice talent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice talent(Noun)

vˈɔɪs tˈeɪlənt
ˈvɔɪs ˈteɪɫənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ