Bản dịch của từ Void contract trong tiếng Việt
Void contract
Noun [U/C]

Void contract (Noun)
vˈɔɪd kˈɑntɹˌækt
vˈɔɪd kˈɑntɹˌækt
01
Hợp đồng không có giá trị pháp lý và không có hiệu lực pháp lý.
A contract that is legally unenforceable and has no legal effect.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Void contract
Không có idiom phù hợp