Bản dịch của từ Void contract trong tiếng Việt

Void contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Void contract (Noun)

vˈɔɪd kˈɑntɹˌækt
vˈɔɪd kˈɑntɹˌækt
01

Hợp đồng không có giá trị pháp lý và không có hiệu lực pháp lý.

A contract that is legally unenforceable and has no legal effect.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thỏa thuận thiếu các yếu tố cần thiết để trở thành hợp đồng hợp lệ.

An agreement that lacks essential elements required for a valid contract.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Hợp đồng được coi là vô hiệu và không có hiệu lực ràng buộc.

A contract that is considered null and has no binding force.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Void contract cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Void contract

Không có idiom phù hợp