Bản dịch của từ Voir dire trong tiếng Việt

Voir dire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voir dire (Noun)

vwˈɑɹ dˈiɹ
vwˈɑɹ dˈiɹ
01

Một cuộc kiểm tra sơ bộ của một nhân chứng hoặc bồi thẩm viên bởi thẩm phán hoặc luật sự.

A preliminary examination of a witness or juror by a judge or counsel.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một quy trình pháp lý được sử dụng để xác định năng lực của một bồi thẩm viên hoặc nhân chứng.

A legal procedure used to determine the competence of a juror or witness.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình thẩm vấn các bồi thẩm viên tiềm năng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.

The process of questioning prospective jurors to ensure a fair trial.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Voir dire cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Voir dire

Không có idiom phù hợp