Bản dịch của từ Vole trong tiếng Việt

Vole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vole(Noun)

voʊl
voʊl
01

Một loài động vật gặm nhấm nhỏ giống chuột, thường đào hang, có mõm tròn; sống ở châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Thường gọi là chuột đồng (không phải chuột nhà).

A small typically burrowing mouselike rodent with a rounded muzzle found in both Eurasia and North America.

一种小型的、通常挖洞的、长得像老鼠的啮齿动物,生活在欧亚和北美。

vole là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh