Bản dịch của từ Voluntary abandonment trong tiếng Việt

Voluntary abandonment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voluntary abandonment(Noun)

vˈɒləntəri ˈeɪbɐndˌɒnmənt
ˈvɑɫənˌtɛri ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Hành động từ bỏ hoặc nhượng quyền kiểm soát thứ gì đó một cách tự nguyện

The act of voluntarily deciding to quit or hand over control of something.

主动放弃或委托某事的控制权,表示一种自愿的行为。

Ví dụ
02

Một quyết định của cá nhân để từ bỏ vị trí hoặc trách nhiệm mà không bị ép buộc

It's a personal choice to step down from a position or responsibility without any external pressure.

个人自主选择辞职或卸任,不受外界压力

Ví dụ
03

Việc từ bỏ quyền hoặc yêu sách một cách tự nguyện

Voluntarily giving up a right or making a request

自愿放弃权利或主张

Ví dụ