Bản dịch của từ Vortex trong tiếng Việt

Vortex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vortex(Noun)

vˈɔːtɛks
ˈvɔrˌtɛks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ