Bản dịch của từ Vortex trong tiếng Việt
Vortex
Noun [U/C]

Vortex(Noun)
vˈɔːtɛks
ˈvɔrˌtɛks
01
Một khối chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn, đặc biệt là một cơn lốc xoáy hoặc vòi rồng.
A mass of swirling liquid or air, especially a whirlpool or tornado.
这是一股旋转的液体或空气,尤其指漩涡或龙卷风。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
