Bản dịch của từ Vortex trong tiếng Việt
Vortex
Noun [U/C]

Vortex(Noun)
vˈɔːtɛks
ˈvɔrˌtɛks
01
Một đám chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn, đặc biệt là một cơn xoáy hoặc cơn cuồng phong.
A mass of swirling liquid or air, especially a whirlpool or tornado.
旋转的液体或空气团,尤其是漩涡或龙卷风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
