voters
NounNoun Countable
voters (Noun)
/vˈoʊtɚz/
/vˈoʊtɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều cử tri đã tham gia cuộc bầu cử tổng thống năm 2020 ở Mỹ.Many voters participated in the 2020 presidential election in America.
Không phải tất cả cử tri đều hiểu các vấn đề trong lá phiếu.Not all voters understand the issues on the ballot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của voters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
voter | voters |
voters (Noun Countable)
/vˈoʊtɚz/
/vˈoʊtɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều cử tri đã tham gia bầu cử vào ngày 8 tháng 11 năm 2022.Many voters participated in the election on November 8, 2022.
Ít cử tri hiểu hệ thống bầu cử mới được giới thiệu năm ngoái.Few voters understood the new voting system introduced last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "voter" (cử tri) chỉ những cá nhân đủ điều kiện tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền biểu quyết trong các nền dân chủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "voter" được sử dụng phổ biến và có chủ ý rõ ràng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "voter" nhưng khả năng xuất hiện trong ngữ cảnh như "elector" (người đi bầu) có thể phổ biến hơn. Từ này chủ yếu mang nghĩa tích cực, thể hiện trách nhiệm công dân.